
Mã mực: Mực nạp cho các loại máy in Brother
Loại mực: Bình dùng nạp lại cho hộp mực chính hãng khi dùng hết
Dung lượng: 1 bình 80g/140g ( 1.000- 1.500 trang độ phủ 5% )
Bảo hành: Hết mực
Giao hàng: Miễn phí TPHCM

Chức năng: Copy - In - Scan màu - Fax - WiFi.
Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, A6, B5
In 2 mặt tự động.
In/scan qua mạng Lan có dây và không dây WiFi,còn có thể in từ thiết bị di dộng
Tốc độ in/ copy: 29 trang / phút khổ A4 và 30 trang/ phút khổ Letter.
Chế độ in 2 mặt: 18 trang khổ A4 và 19 trang khổ Letter.
Tốc độ scan: 3.5 giây / trang hoặc ít hơn trên mặt gương; 15 trang màu/ phút và 20 trang đen trắng/ phút trên ADF.
Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.
Bộ nhớ: 256MB.
Sử dụng Cartridge 071: 1.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 700 trang A4.
Kích thước: 390 x 374 x 368 mm.
Trọng lượng: 11.1 kg.


Cấu hình chuẩn: In, copy, scan
Khổ giấy: A3/A4
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút
Bộ nhớ: 2GB
Khay giấy có sẵn: 2 x 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Khay giấy ra: 500 tờ
Đảo mặt bản sao: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Thu phóng: 25% – 400 % (điều chỉnh 1% mỗi bước)
Dùng mực: Mực Cartridge MP3554S/ Ricoh MP2554/3054/3554
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Kích thước máy (WxDxH): 62,5 Kg (587 x 673 x 788 mm

Cảm biến APS-C CMOS 24.1 megapixel (đặc trưng bởi công nghệ Pixel Cmos lấy nét tự động kép cải tiến).
Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 8, ISO hỗ trợ từ 100 – 25600 (có thể mở rộng lên đến 51200).
Kính ngắm điện tử OLED loại 0.39, xấp xỉ 2.36 triệu điểm ảnh.
Quay phim trong chế độ phân giải 4K, tỷ lệ khung hình 23.98p / 25p.
Công nghệ ổn định hình ảnh 5 trục trong quá trình quay phim (Tính năng chống rung kết hợp).

Cảm biến CMOS full-frame 30.4MP.
Công nghệ Dual Pixel CMOS AF.
Quay phim 4K (25 / 30p) với tính năng 4K Frame Grab.
Tính năng Canon Log.

Tính năng máy Photo Canon IR2206N
Loại máy : Máy photocopy đa chức năng A3, photo, in, scan màu
Tốc độ In ấn/Sao chụp : A4 : 22 trang/phút . A3 : 11 trang/ phút
Độ phân giải in ấn : 600 x 600 dpi
Khổ giấy : A3,B4,A4R,A4,A5,B5,B5R
Khay Cassette 1 : 250 tờ, khay tay :
Thời gian khởi động : 13 giây hoặc thấp hơn
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (A4) : 7.4 giây
In ấn/Sao chụp nhiều bản : Lên đến 999 bản
Độ thu phóng : 25% -400% (tăng giảm 1%)
Tốc độ quét (Một mặt, A4, 200dpi) : Trắng đen: 13 trang/phút . Màu: 6 trang/phút
Độ phân giải quét Trắng đen: 600 x 600 dpi . Màu: 300 x 600 dpi
Định dạng tập tin quét TIFF/JPEG/PNG/PDF(Compact, Searchable)/PDF(Chia thành các tập tin một trang)
Ngôn ngữ in : UFRII LT (Tiêu chuẩn), PCL6 (Tùy chọn)
Hệ điều hành tương thích : Windows 10/8.1/7, Windows Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/ 2016,Mac OS X 10.9.5 trở lên
Mạng : USB2.0 , Ethernet 100Base-Tx/10Base-T (tuân thủ IEEE 802.3), WLAN IEEE 802.11b/g/n
Bộ nhớ : 512 MB
Kích thước (W x D x H) : 622 x 589 x 502
Trọng lượng : 35.5 kg
Nguồn điện : 220 - 240 V AC, 50/60 Hz, 2.7 A

Tốc độ in, copy: 22 trang/phút (A4)
Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 14 trang/phút (BW / Color)
Màn hình LCD Cảm ứng - hỗ trợ Tiếng Việt
Khổ giấy: A3 - A5;
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
In/Copy liên tục: 1-999 bản; phóng to-thu nhỏ: 25%-400%
RAM chuẩn: 512Mb
Khay cassette: 1 khay 250 tờ; khay tay: 80 tờ
Cổng kết nối: USB 2.0
Chức năng in, copy, scan màu
Sử dụng mực NPG-59



Cấu hình chuẩn: In, copy, scan
Khổ giấy: A3/A4
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút
Bộ nhớ: 2GB
Khay giấy có sẵn: 2 x 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Khay giấy ra: 500 tờ
Đảo mặt bản sao: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Thu phóng: 25% – 400 % (điều chỉnh 1% mỗi bước)
Dùng mực: Mực Cartridge MP3554S/ Ricoh MP2554/3054/3554
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Kích thước máy (WxDxH): 62,5 Kg (587 x 673 x 788 mm

Chức năng: Copy - In - Scan màu.
Màn hình hiển thị LCD 4 dòng.
Tốc độ in/copy : 27 trang / phút khổ A4.
Tốc độ scan : 18 trang /phút (trắng đen), 6 trang /phút (trang màu).
Thời gian khởi động: ít hơn 19 giây.
Tốc độ chụp bản đầu tiên: ít hơn 6.5 giây.
Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
Bộ nhớ : 512MB.
Khổ giấy tối đa : A6-A3.
Khay giấy : 01 x 500 tờ.Khay tay : 100 tờ.
Chức năng đảo mặt bản sao - in hai mặt tự động Duplex.
Chức năng nạp và đảo bản gốc với khay ARDF: có sẵn
Kết nối : in qua mạng Lan có dây.
Chức năng scan qua mạng, thư mục, email.
Khả năng phóng to thu nhỏ : 50% - 400%.
Sao chụp liên tục : 999 tờ.
Cổng kết nối : USB 2.0, RJ45.
Công suất tiêu thu điện : Tối đa 1.550W.
Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 7/8/8.1/10, Windows® Server 2003/2008/2012/2016.
Kích thước : 587 x 581 x 639 (mm).
Trọng lượng : 39 Kg

Chức năng: Copy - In - Scan màu.
Màn hình hiển thị LCD 4 dòng.
Tốc độ in/copy : 27 trang / phút khổ A4.
Tốc độ scan : 18 trang /phút (trắng đen), 6 trang /phút (trang màu).
Thời gian khởi động: ít hơn 19 giây.
Tốc độ chụp bản đầu tiên: ít hơn 6.5 giây.
Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
Bộ nhớ : 512MB.
Khổ giấy tối đa : A6-A3.
Khay giấy : 01 x 500 tờ.Khay tay : 100 tờ.
Chức năng đảo mặt bản sao - in hai mặt tự động Duplex.
Chức năng nạp và đảo bản gốc với khay ARDF: có sẵn
Kết nối : in qua mạng Lan có dây.
Chức năng scan qua mạng, thư mục, email.
Khả năng phóng to thu nhỏ : 50% - 400%.
Sao chụp liên tục : 999 tờ.
Cổng kết nối : USB 2.0, RJ45.
Công suất tiêu thu điện : Tối đa 1.550W.
Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 7/8/8.1/10, Windows® Server 2003/2008/2012/2016.
Kích thước : 587 x 581 x 639 (mm).
Trọng lượng : 39 Kg

Chức năng : In , Copy , Scan màu , Fax
Tốc độ : 75 trang / phút
Bộ nhớ + HDD : 2GB , 320GB
Khổ giấy : A3, A4, A5, A6
Độ phân giải : 600 x 600 dpi
Kết nối : USB 2.0 , Ethernet 10 Base-T / 100 Base-TX / 1000 Base-T
Hỗ trợ chuẩn IEEE 1284, LAN không dây (IEEE 802.11a / b / g / n)
Giao thức mạng - TCP / IP : IP v4, IP v6
Chức năng chia bộ bản sao điện tử
Chức năng đảo mặt bản sao tự động
Chức năng in mạng, scan màu, scan to email - folder
HĐH : Windows® Server 2008, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 8, Windows® 8.1, Windows® Server 2003, Windows® Server 2003R2
Ngôn ngữ : PCL5e, PCL6, PDF Trực tiếp từ Adobe®.


- Tốc độ in: 25 ppm
- Khổ giấy: A3-A5
- Độ phân giải: 600x600dpi
- Tỉ lệ phóng to, thu nhỏ: 25%-400%
Chức năng: In, Copy, Scan

Chức năng: In - Copy - Scan - Fax
Tốc độ in: 17 trang/phút
Khổ giấy in: A4,A5
Cổng giao tiếp: USB, Wifi, LAN
Bộ nhớ: 128MB
Kích thước: 426 x 306 x 145 mm
Trọng lượng: 9.7kg

Loại máy in: Máy in laser trắng đen
Tính năng: In, Scan, Copy, Fax
Tốc độ in: up to 34 trang/phút
Độ phân giải in: up to 1200 x 1200 dpi
Màn hình LCD 2 dòng
Khổ giấy tối đa: A4
Khay giấy: 250 tờ
Bộ nhớ: 256MB
Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; Lan, Wifi

Loại máy in: Máy in laser trắng đen
Tính năng: In, Scan, Copy, in 2 mặt tự động, in wifi
Tốc độ in: up to 34 trang/phút
Độ phân giải in: up to 1200 x 1200 dpi
Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự)
Khổ giấy: A4
Khay giấy: 250 tờ
Bộ nhớ: 256MB
Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; Lan, Wifi

Loại máy in: laser đơn sắc
Tính năng: In, Scan, Copy, in 2 mặt tự động, in wifi, ADF
Khay nạp tài liệu tự động (lên đến 50 tờ (A4/Letter))
Tốc độ in: up to 34 trang/phút
Độ phân giải in: up to 1200 x 1200 dpi
Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự)
Khổ giấy: A4
Khay giấy: 250 tờ
Bộ nhớ: 256MB
Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; Lan, Wifi


Tên máy in: Máy in phun Canon PIXMA TS707
Chức năng: In
Tốc độ: Lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu)
Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
Năng suất: 80 tới 300 trang

Tên máy in: Máy in phun đa năng PIXMA MG3670.
Chức năng: In, Quét, Sao chụp.
Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 9.9 trang/phút với bản đen trắng / 5.7 trang/phút với bản màu.
In ảnh không viền cỡ 4 x 6" trong 44 giây.
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

Tên máy in: Máy in phun đơn năng PIXMA G1000.
Chức năng: In liên tục.
Tốc độ in: 8.8ipm - 5ipm.
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.
Kết nối: USB.




Chức năng : In
Tốc độ in : 34 trang/phút.
Độ phân giải : 5.760 x 1.440 dpi
Khổ giấy : A4 , Letter
Kết nối : USB 2.0 , Wi-Fi đạt tiêu chuẩn.
Loại mực : T6731
Hệ điều hành tương thích : Windows® 7, Windows® 8 , Windows® 10
Mac OS X v10.9.x, 10.8.x, 10.7.5.



Màn hình 2 dòng LCD
Tốc độ: 27 trang / phút khổ A4
Khổ giấy tối đa: Letter/A4
Bản in đầu tiên: 9 giây trang trắng đen và 9.9 giây trang màu
Độ phân giải in: 600 dpi x 600 dpi
Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB
Bộ xử lý CPU: 1200Mhz
In 2 mặt tự động(Duplex)
Khay giấy tự động: 250 tờ
Khay đa năng: 50 tờ
Khay giấy ra: 150 tờ
Cổng kết nối: USB 2.0, Built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port
Kích thước:412 x 453 x 295 mm
Trọng lượng: 18.9 Kg.

Máy in Laser HP LaserJet M501dn
– Công nghệ in: Laser, trắng đen khổ a4
– Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, A4).
– Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 5.7 giây.
– Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 4800 x 600 enhanced dpi.
– Chức năng: In 2 mặt tự động.
– Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG.
– Chu kỳ in hàng tháng: 100.000 trang.
– Màn hình hiển thị: 2-line LCD (text).
– Kết nối cổng USB 2.0 tốc độ cao.
– Bộ nhớ chuẩn: 256MB.
– Khay giấy ngõ vào: 100 tờ.
– Khay giấy ngõ ra: 250 tờ.
– Kết nối mạng: Fast Ethernet 10Base- T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T.
– Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7, Windows 8, Vista, Mac OS.
– Nguồn điện: 220VAC.
– Kích thước: 497 x 398 x 466 mm.
– Trọng lượng: 14.5kg.