

Chức năng: In / Sao chép / Quét / Fax
Tự động in 2 mặt, quét/sao chép 2 mặt qua khay ADF : 50 tờ
Tốc độ in: 40 trang/phút (1 mặt); 33 trang/phút (2 mặt)
Tốc độ quét: 50 trang/phút đen trắng ; 40 trang/phút màu (1 mặt); 100/80trang /phút (2 mặt)
Thời gian ra bản đầu: ≤ 6,1 giây
Khay giấy chính: 250 tờ; khay đa năng: 100 tờ
Độ phân giải in: 1200 × 1200 dpi
Bộ nhớ: 1 GB
Cổng kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Có hỗ trợ in từ di động
Mực sử dụng: Cartridge 070
Kích thước & Trọng lượng: 420 × 460 × 375 mm; 15,6 kg

Chức năng: In / Sao chép / Quét / Fax
In 2 mặt: Tự động hoàn toàn
Tốc độ in: 33 trang/phút (1 mặt); 20 ảnh/phút (2 mặt)
Khay nạp giấy: 250 tờ
Khay chứa giấy đã in: 150 tờ
Khổ giấy in: A4, A5
Độ phân giải:1200 × 1200 dpi
Bộ nhớ :512 MB kèm Tốc độ xử lý: 800MHz
Mực sử dụng: HP 145
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
Khay nạp tự động ADF: 50 tờ — scan/copy nhiều trang không lật tay
Kích thước / Nặng: 418 × 398 × 313 mm / ~10,5 kg


Tính năng máy Photo Canon IR2206N
Loại máy : Máy photocopy đa chức năng A3, photo, in, scan màu
Tốc độ In ấn/Sao chụp : A4 : 22 trang/phút . A3 : 11 trang/ phút
Độ phân giải in ấn : 600 x 600 dpi
Khổ giấy : A3,B4,A4R,A4,A5,B5,B5R
Khay Cassette 1 : 250 tờ, khay tay :
Thời gian khởi động : 13 giây hoặc thấp hơn
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (A4) : 7.4 giây
In ấn/Sao chụp nhiều bản : Lên đến 999 bản
Độ thu phóng : 25% -400% (tăng giảm 1%)
Tốc độ quét (Một mặt, A4, 200dpi) : Trắng đen: 13 trang/phút . Màu: 6 trang/phút
Độ phân giải quét Trắng đen: 600 x 600 dpi . Màu: 300 x 600 dpi
Định dạng tập tin quét TIFF/JPEG/PNG/PDF(Compact, Searchable)/PDF(Chia thành các tập tin một trang)
Ngôn ngữ in : UFRII LT (Tiêu chuẩn), PCL6 (Tùy chọn)
Hệ điều hành tương thích : Windows 10/8.1/7, Windows Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/ 2016,Mac OS X 10.9.5 trở lên
Mạng : USB2.0 , Ethernet 100Base-Tx/10Base-T (tuân thủ IEEE 802.3), WLAN IEEE 802.11b/g/n
Bộ nhớ : 512 MB
Kích thước (W x D x H) : 622 x 589 x 502
Trọng lượng : 35.5 kg
Nguồn điện : 220 - 240 V AC, 50/60 Hz, 2.7 A

Tốc độ in, copy: 22 trang/phút (A4)
Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 14 trang/phút (BW / Color)
Màn hình LCD Cảm ứng - hỗ trợ Tiếng Việt
Khổ giấy: A3 - A5;
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
In/Copy liên tục: 1-999 bản; phóng to-thu nhỏ: 25%-400%
RAM chuẩn: 512Mb
Khay cassette: 1 khay 250 tờ; khay tay: 80 tờ
Cổng kết nối: USB 2.0
Chức năng in, copy, scan màu
Sử dụng mực NPG-59




Chức năng: Copy - In - Scan màu.
Màn hình hiển thị LCD 4 dòng.
Tốc độ in/copy : 27 trang / phút khổ A4.
Tốc độ scan : 18 trang /phút (trắng đen), 6 trang /phút (trang màu).
Thời gian khởi động: ít hơn 19 giây.
Tốc độ chụp bản đầu tiên: ít hơn 6.5 giây.
Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
Bộ nhớ : 512MB.
Khổ giấy tối đa : A6-A3.
Khay giấy : 01 x 500 tờ.Khay tay : 100 tờ.
Chức năng đảo mặt bản sao - in hai mặt tự động Duplex.
Chức năng nạp và đảo bản gốc với khay ARDF: có sẵn
Kết nối : in qua mạng Lan có dây.
Chức năng scan qua mạng, thư mục, email.
Khả năng phóng to thu nhỏ : 50% - 400%.
Sao chụp liên tục : 999 tờ.
Cổng kết nối : USB 2.0, RJ45.
Công suất tiêu thu điện : Tối đa 1.550W.
Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 7/8/8.1/10, Windows® Server 2003/2008/2012/2016.
Kích thước : 587 x 581 x 639 (mm).
Trọng lượng : 39 Kg

Chức năng chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, Đảo mặt tự động (Duplex), Khay nạp bản gốc tự động ARDF
Tốc độ: 27 trang/phút (khổ A4).
Khổ giấy hỗ trợ: Từ A6 đến A3.
Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
Bộ nhớ RAM: 512 MB.
Khay giấy: Khay chuẩn 500 tờ + khay tay 100 tờ (tối đa 1.600 tờ).
Tốc độ scan: 18 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
Mực sử dụng: Hộp mực Ricoh MP2014S
Kích thước & Trọng lượng: 587 x 581 x 639 mm, nặng 39 kg

Chức năng : In , Copy , Scan màu , Fax
Tốc độ : 75 trang / phút
Bộ nhớ + HDD : 2GB , 320GB
Khổ giấy : A3, A4, A5, A6
Độ phân giải : 600 x 600 dpi
Kết nối : USB 2.0 , Ethernet 10 Base-T / 100 Base-TX / 1000 Base-T
Hỗ trợ chuẩn IEEE 1284, LAN không dây (IEEE 802.11a / b / g / n)
Giao thức mạng - TCP / IP : IP v4, IP v6
Chức năng chia bộ bản sao điện tử
Chức năng đảo mặt bản sao tự động
Chức năng in mạng, scan màu, scan to email - folder
HĐH : Windows® Server 2008, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 8, Windows® 8.1, Windows® Server 2003, Windows® Server 2003R2
Ngôn ngữ : PCL5e, PCL6, PDF Trực tiếp từ Adobe®.


Chức năng: In - Copy - Scan - Fax
Tốc độ in: 17 trang/phút
Khổ giấy in: A4,A5
Cổng giao tiếp: USB, Wifi, LAN
Bộ nhớ: 128MB
Kích thước: 426 x 306 x 145 mm
Trọng lượng: 9.7kg

Tên máy in: Máy in phun đa năng DCP - T310
Chức năng: In,Quét,Copy
Tốc độ in: Lên đến 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 06 ảnh/phút (màu).
Độ phân giải: Tối đa 1,200 dpi x 6,000 dpi (Windows®), Tối đa 1,200 dpi x 3,600 dpi (Mac)
Phóng to/ thu nhỏ: 25% đến 400% (in increments of 1%)
Khổ giấy: A4, Letter, Executive, A5, A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch) Photo (10 cm X 15 cm), Photo-L (9 cm X 13 cm), Photo-2L (127 mm X 178 mm ), Indexcard (127 mm X 203 mm)

Tên máy in: Máy in phun MFC - T810W
Chức năng: In,Quét,Copy,Fax
Kích thước: 435 mm x 380 mm x 195 mm
Tốc độ in: 12/10 ipm
Khổ giấy: A4, Letter, Executive, A5, A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch) Photo (10 cm X 15 cm), Photo-L (9 cm X 13 cm), Photo-2L (127 mm X 178 mm ), Indexcard (127 mm X 203 mm)

Tên máy in: Máy in phun DCP - T510W
Chức năng: In,Quét,Copy
Kích thước: 435 mm x 380 mm x 159 mm
Tốc độ in: Lên đến 12 ảnh/phút (đơn sắc) và 06 ảnh/phút (màu)
Khổ giấy: A4, Letter, Executive, A5, A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch) Photo (10 cm X 15 cm), Photo-L (9 cm X 13 cm), Photo-2L (127 mm X 178 mm ), Indexcard (127 mm X 203 mm).

Tên máy in: Máy in phun Canon PIXMA TS707
Chức năng: In
Tốc độ: Lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu)
Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
Năng suất: 80 tới 300 trang

Tên máy in: Máy in phun đa năng PIXMA MG3670.
Chức năng: In, Quét, Sao chụp.
Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 9.9 trang/phút với bản đen trắng / 5.7 trang/phút với bản màu.
In ảnh không viền cỡ 4 x 6" trong 44 giây.
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

Tên máy in: Máy in phun đa năng canon PIMAX T8070.
Chức năng: In, Scan, Copy.
Tốc độ in ấn bản in chuẩn ISO (A4): lên đến 15.0ipm đơn sắc / 10.0ipm màu.
Tốc độ in ảnh (4 x 6"): Xấp xỉ 21W.
Kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, khay cắm thẻ.

Loại máy: Máy in phun đa năng HP G2000
Chức năng: in phun màu - scan - copy
Tốc độ in trắng đen: 8.8 ipm
Tốc độ in màu: 5ipm
Tốc độ sao chụp: 32 giây
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Kết nối: USB 2.0




Chức năng : In
Tốc độ in : 34 trang/phút.
Độ phân giải : 5.760 x 1.440 dpi
Khổ giấy : A4 , Letter
Kết nối : USB 2.0 , Wi-Fi đạt tiêu chuẩn.
Loại mực : T6731
Hệ điều hành tương thích : Windows® 7, Windows® 8 , Windows® 10
Mac OS X v10.9.x, 10.8.x, 10.7.5.

Chức năng: In, copy, scan
Tốc độ in/copy : 35 trang/phút
Độ phân giải in/scan: 1.200 × 1.200 dpi; copy: 300dpi
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): 50 tờ
In 2 mặt tự động: Có
Khay giấy vào: 250 tờ
Khay giấy ra: 150 tờ
Bộ nhớ: 512 MB
Kết nối: USB /LAN /WIFI. Có hỗ trợ in từ di động
Mực sử dụng: W138A
Kích thước máy (R × S × C): 419 × 399 × 312 mm
Trọng lượng: 10,5 kg

Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5
Tốc độ in: 29-30 trang/phút /A4
Bộ nhớ: 64 MB.
In đảo mặt: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không
Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ Wifi.
Dùng mực: Cartridge HP1360A
Trọng lượng khoảng:7,6kg

Chức năng: in — không có sao chép/quét
Tốc độ in A4: 29 trang/phút (1 mặt); 18 trang/phút(2 mặt).
Thời gian ra trang đầu:~7 giây
Độ phân giải: 600 × 600 dpi.
Bộ nhớ: 64 MB kèm bộ xử lý: 500 MHz
Khay nạp giấy: 150 tờ
Khay ra giấy:100 tờ
Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, A6, B5,.....
In hai mặt : tự động
Hộp mực: HP 136A
Cổng kết nối: USB, LAN,Wifi
Hỗ trợ in từ di dộng
Kích thước (R×S×C): 355 × 279,5 × 205 mm
Trọng lượng: ~5,6 kg

Máy in Laser HP LaserJet M501dn
– Công nghệ in: Laser, trắng đen khổ a4
– Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, A4).
– Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 5.7 giây.
– Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 4800 x 600 enhanced dpi.
– Chức năng: In 2 mặt tự động.
– Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG.
– Chu kỳ in hàng tháng: 100.000 trang.
– Màn hình hiển thị: 2-line LCD (text).
– Kết nối cổng USB 2.0 tốc độ cao.
– Bộ nhớ chuẩn: 256MB.
– Khay giấy ngõ vào: 100 tờ.
– Khay giấy ngõ ra: 250 tờ.
– Kết nối mạng: Fast Ethernet 10Base- T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T.
– Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7, Windows 8, Vista, Mac OS.
– Nguồn điện: 220VAC.
– Kích thước: 497 x 398 x 466 mm.
– Trọng lượng: 14.5kg.