• Sản phẩm mới
  • Bán chạy
  • Khuyến mãi
Liên hệ
Liên hệ
  • Chức năng: Copy - In  - Scan màu - Fax - WiFi.

  • Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, A6, B5

  • In 2 mặt tự động.

  • In/scan qua mạng Lan có dây và không dây WiFi,còn có thể in từ thiết bị di dộng với các ứng dụng Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple® AirPrint®,Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print.

  • Tốc độ in/ copy: 29 trang / phút khổ A4 và 30 trang/ phút khổ Letter.

  • Chế độ in 2 mặt: 18 trang khổ A4 và 19 trang khổ Letter.

  • Tốc độ scan: 3.5 giây / trang hoặc ít hơn trên mặt gương; 15 trang màu/ phút và 20 trang đen trắng/ phút trên ADF.

  • Hỗ trợ cả 2 chế độ scan đẩy (Push Scan (Scan To PC)) và scan kéo(Pull Scan)

  • Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.

  • Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh: 2400 x 600dpi (tương đương).

  • Dung lượng bộ nhớ fax: 256 trang.

  • Bộ nhớ: 256MB.

  • Sử dụng Cartridge 071: 1.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 700 trang A4.

  • Kích thước: 390 x 374 x 368 mm.

  • Trọng lượng: 11.1 kg.

Liên hệ
Liên hệ
  • Chức năng: In/ Copy/ Scan

  • Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5 (JIS)

  • Tốc độ in: lên đến 29-30 trang/phút khổ A4

  • Bộ nhớ: 64Mb

  • In đảo mặt: Có

  • Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không

  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi

  • Trọng lượng khoảng:7,6kg

  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI

  • Dùng mực: Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.

Liên hệ
Liên hệ

Cấu hình chuẩn: In, copy, scan
Khổ giấy: A3/A4
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút
Bộ nhớ: 2GB
Khay giấy có sẵn: 2 x 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Khay giấy ra: 500 tờ
Đảo mặt bản sao: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Thu phóng: 25% – 400 % (điều chỉnh 1% mỗi bước)
Dùng mực: Mực Cartridge MP3554S/ Ricoh MP2554/3054/3554
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Kích thước máy (WxDxH): 62,5 Kg (587 x 673 x 788 mm)Cấu hình chuẩn: In, copy, scan
Khổ giấy: A3/A4
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút
Bộ nhớ: 2GB
Khay giấy có sẵn: 2 x 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Khay giấy ra: 500 tờ
Đảo mặt bản sao: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Thu phóng: 25% – 400 % (điều chỉnh 1% mỗi bước)
Dùng mực: Mực Cartridge MP3554S/ Ricoh MP2554/3054/3554
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Kích thước máy (WxDxH): 62,5 Kg (587 x 673 x 788 mm)

Liên hệ
Liên hệ
  • Tốc độ: 29 trang/phút (in một mặt), 18 trang/phút (in hai mặt).
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, văn bản đậm rõ.
  • Công suất: Khuyến nghị lên đến 20.000 trang/tháng.
  • Kích thước: 355 x 279,5 x 205 mm.
  • Trọng lượng: Gọn nhẹ khoảng 5.6 kg.
  • Sức chứa khay: Nạp vào 150 tờ, chứa ra 100 tờ
  • Cổng cắm: USB 2.0 và mạng có dây Fast Ethernet.
  • Không dây: Wi-Fi băng tần kép và Bluetooth.

 

 

New
Liên hệ
Liên hệ
  • Chức năng: Copy, Printer, Scan.
  • Tốc độ copy: 65 ( bản màu/ 75 (bản trắng đen).
  • Khay giấy: 550 x 4.
  • Khổ giấy: A3.
  • Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
  • Độ thu phóng: 400.
  • Thời gian khởi động: 180.
  • Cổng kết nối: USB, Base-TX/10 Base-T, Wireless, Bluetooth, Wireless, 802.11b/g.

Máy photocopy

Liên hệ
Liên hệ

Tính năng máy  Photo Canon IR2206N

Loại máy : Máy photocopy đa chức năng A3, photo, in, scan màu

Tốc độ In ấn/Sao chụp : A4 : 22 trang/phút . A3 : 11 trang/ phút

Độ phân giải in ấn : 600 x 600 dpi

Khổ giấy : A3,B4,A4R,A4,A5,B5,B5R

Khay Cassette 1 : 250 tờ, khay tay :

Thời gian khởi động : 13 giây hoặc thấp hơn

Thời gian sao chụp bản đầu tiên (A4) : 7.4 giây

In ấn/Sao chụp nhiều bản : Lên đến 999 bản

Độ thu phóng  : 25% -400% (tăng giảm 1%)

Tốc độ quét (Một mặt, A4, 200dpi) : Trắng đen: 13 trang/phút . Màu: 6 trang/phút

Độ phân giải quét Trắng đen: 600 x 600 dpi . Màu: 300 x 600 dpi

Định dạng tập tin quét TIFF/JPEG/PNG/PDF(Compact, Searchable)/PDF(Chia thành các tập tin một trang)

Ngôn ngữ in : UFRII LT (Tiêu chuẩn), PCL6 (Tùy chọn)

Hệ điều hành tương thích : Windows 10/8.1/7, Windows Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/ 2016,Mac OS X 10.9.5 trở lên

Mạng : USB2.0 , Ethernet 100Base-Tx/10Base-T (tuân thủ IEEE 802.3), WLAN IEEE 802.11b/g/n

Bộ nhớ : 512 MB

Kích thước (W x D x H) : 622 x 589 x 502

Trọng lượng : 35.5 kg

Nguồn điện : 220 - 240 V AC, 50/60 Hz, 2.7 A

 

Liên hệ
Liên hệ

Tốc độ in, copy: 22 trang/phút (A4)
Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 14 trang/phút (BW / Color)
Màn hình LCD Cảm ứng - hỗ trợ Tiếng Việt
Khổ giấy: A3 - A5;
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
In/Copy liên tục: 1-999 bản; phóng to-thu nhỏ: 25%-400%
RAM chuẩn: 512Mb
Khay cassette: 1 khay 250 tờ; khay tay: 80 tờ
Cổng kết nối: USB 2.0
Chức năng in, copy, scan màu
Sử dụng mực NPG-59

Liên hệ
Liên hệ
  • Tốc độ sao chụp: iR-ADV C3525i = (A4) 30 trang/phút (BW/Color)
  • Khổ giấy A3-A5
  • CPU: Canon Dual Custom Processor (Shared)
  • RAM: 3GB
  • HDD: 250GB (mặc định) - tối đa: 1TB
  • ngôn ngữ in: UFRII LT, PCL6
  • in/Copy liên tục 1-999 bản; in 2 mặt tự động
  • Phóng to - thu nhỏ: 25%-400%
  • Độ phân giải in: 1200x1200 dpi
  • Độ phân giải bản Quét / Sao: 600x600 dpi
  • Khay cassette: 550 tờ x 2 khay Cassette
  • Khay tay 100 tờ
  • Cổng giao tiếp: USB 2.0, Ethernet
  • Mực NPG-67 (B/C/M/Y): 36.000 (BW); 19.000 (Color) - Bản A4
Liên hệ
Liên hệ
  • Tốc độ sao chụp: iR-ADV C3525i = (A4) 25 trang/phút (BW/Color)
  • Khổ giấy A3-A5
  • CPU: Canon Dual Custom Processor (Shared)
  • RAM: 3GB
  • HDD: 250GB (mặc định) - tối đa: 1TB
  • ngôn ngữ in: UFRII LT, PCL6
  • in/Copy liên tục 1-999 bản; in 2 mặt tự động
  • Phóng to - thu nhỏ: 25%-400%
  • Độ phân giải in: 1200x1200 dpi
  • Độ phân giải bản Quét / Sao: 600x600 dpi
  • Khay cassette: 550 tờ x 2 khay Cassette
  • Khay tay 100 tờ
  • Cổng giao tiếp: USB 2.0, Ethernet
  • Mực NPG-67 (B/C/M/Y): 36.000 (BW); 19.000 (Color) - Bản A4
Liên hệ
Liên hệ

Cấu hình chuẩn: In, copy, scan
Khổ giấy: A3/A4
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút
Bộ nhớ: 2GB
Khay giấy có sẵn: 2 x 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Khay giấy ra: 500 tờ
Đảo mặt bản sao: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Thu phóng: 25% – 400 % (điều chỉnh 1% mỗi bước)
Dùng mực: Mực Cartridge MP3554S/ Ricoh MP2554/3054/3554
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Kích thước máy (WxDxH): 62,5 Kg (587 x 673 x 788 mm)Cấu hình chuẩn: In, copy, scan
Khổ giấy: A3/A4
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút
Bộ nhớ: 2GB
Khay giấy có sẵn: 2 x 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Khay giấy ra: 500 tờ
Đảo mặt bản sao: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Thu phóng: 25% – 400 % (điều chỉnh 1% mỗi bước)
Dùng mực: Mực Cartridge MP3554S/ Ricoh MP2554/3054/3554
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Kích thước máy (WxDxH): 62,5 Kg (587 x 673 x 788 mm)

Liên hệ
Liên hệ

Chức năng: Copy - In - Scan màu.

Màn hình hiển thị LCD 4 dòng.

Tốc độ in/copy : 27 trang / phút khổ A4.

Tốc độ scan : 18 trang /phút (trắng đen), 6 trang /phút (trang màu).

Thời gian khởi động: ít hơn 19 giây.

Tốc độ chụp bản đầu tiên: ít hơn 6.5 giây.

Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.

Bộ nhớ : 512MB.

Khổ giấy tối đa : A6-A3.

Khay giấy : 01 x 500 tờ.Khay tay : 100 tờ.

Chức năng đảo mặt bản sao - in hai mặt tự động Duplex.

Chức năng nạp và đảo bản gốc với khay ARDF: có sẵn

Kết nối  : in qua mạng Lan có dây.

Chức năng scan qua mạng, thư mục, email.

Khả năng phóng to thu nhỏ : 50% - 400%.

Sao chụp liên tục : 999 tờ.

Cổng kết nối : USB 2.0, RJ45.

Công suất tiêu thu điện : Tối đa 1.550W.

Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 7/8/8.1/10, Windows® Server 2003/2008/2012/2016.

Kích thước : 587 x 581 x 639 (mm).

Trọng lượng : 39 Kg

Liên hệ
Liên hệ

Chức năng: Copy - In - Scan màu.

Màn hình hiển thị LCD 4 dòng.

Tốc độ in/copy : 27 trang / phút khổ A4.

Tốc độ scan : 18 trang /phút (trắng đen), 6 trang /phút (trang màu).

Thời gian khởi động: ít hơn 19 giây.

Tốc độ chụp bản đầu tiên: ít hơn 6.5 giây.

Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.

Bộ nhớ : 512MB.

Khổ giấy tối đa : A6-A3.

Khay giấy : 01 x 500 tờ.Khay tay : 100 tờ.

Chức năng đảo mặt bản sao - in hai mặt tự động Duplex.

Chức năng nạp và đảo bản gốc với khay ARDF: có sẵn

Kết nối  : in qua mạng Lan có dây.

Chức năng scan qua mạng, thư mục, email.

Khả năng phóng to thu nhỏ : 50% - 400%.

Sao chụp liên tục : 999 tờ.

Cổng kết nối : USB 2.0, RJ45.

Công suất tiêu thu điện : Tối đa 1.550W.

Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 7/8/8.1/10, Windows® Server 2003/2008/2012/2016.

Kích thước : 587 x 581 x 639 (mm).

Trọng lượng : 39 Kg

New
Liên hệ
Liên hệ

Chức năng : In , Copy , Scan màu , Fax

Tốc độ : 75 trang / phút

Bộ nhớ + HDD : 2GB , 320GB

Khổ giấy : A3, A4, A5, A6

Độ phân giải : 600 x 600 dpi

Kết nối : USB 2.0 , Ethernet 10 Base-T / 100 Base-TX / 1000 Base-T

Hỗ trợ chuẩn IEEE 1284, LAN không dây (IEEE 802.11a / b / g / n)

Giao thức mạng - TCP / IP : IP v4, IP v6

Chức năng chia bộ bản sao điện tử

Chức năng đảo mặt bản sao tự động

Chức năng in mạng, scan màu, scan to email - folder

HĐH : Windows® Server 2008, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 8, Windows® 8.1, Windows® Server 2003, Windows® Server 2003R2

Ngôn ngữ : PCL5e, PCL6, PDF Trực tiếp từ Adobe®.

New
Liên hệ
Liên hệ
  • Chức năng: Copy.
  • Tốc độ copy: 35 trang/ phút.
  • Khay giấy: 550 x 2.
  • Khổ giấy: A3.
  • Độ phân giải: 1200 x 600dpi.
  • Độ thu phóng: 25 % – 400 %.
  • Thời gian khởi động: 20 giây.
14.500.000 đ
14.500.000 đ

- Tốc độ in: 25 ppm

- Khổ giấy: A3-A5

- Độ phân giải: 600x600dpi

- Tỉ lệ phóng to, thu nhỏ: 25%-400%

Chức năng: In, Copy, Scan

Máy In

New
7.800.000 đ
7.800.000 đ

Chức năng: In - Copy - Scan - Fax

Tốc độ in: 17 trang/phút 

Khổ giấy in: A4,A5

Cổng giao tiếp: USB, Wifi, LAN 

Bộ nhớ: 128MB

Kích thước: 426  x 306 x 145 mm

Trọng lượng: 9.7kg

6.700.000 đ
6.700.000 đ

Loại máy in: Máy in laser trắng đen

Tính năng: In, Scan, Copy, Fax

Tốc độ in: up to 34 trang/phút

Độ phân giải in: up to 1200 x 1200 dpi

Màn hình LCD 2 dòng

Khổ giấy tối đa: A4

Khay giấy: 250 tờ

Bộ nhớ: 256MB

Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; Lan, Wifi 

5.280.000 đ
5.280.000 đ

Loại máy in: Máy in laser trắng đen

Tính năng: In, Scan, Copy, in 2 mặt tự động, in wifi

Tốc độ in: up to 34 trang/phút

Độ phân giải in: up to 1200 x 1200 dpi

Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự)

Khổ giấy: A4

Khay giấy: 250 tờ

Bộ nhớ: 256MB

Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; Lan, Wifi

New
5.730.000 đ
5.730.000 đ

Loại máy in: laser đơn sắc

Tính năng: In, Scan, Copy, in 2 mặt tự động, in wifi, ADF

Khay nạp tài liệu tự động (lên đến 50 tờ (A4/Letter))

Tốc độ in: up to 34 trang/phút

Độ phân giải in: up to 1200 x 1200 dpi

Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự)

Khổ giấy: A4

Khay giấy: 250 tờ

Bộ nhớ: 256MB

Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; Lan, Wifi

3.170.000 đ
3.170.000 đ
  • Chức năng: In ảnh - In Kích thước: 2.1 x 2.1 "đến 4 x 6"
  • Độ phân giải: tối đa 1.200 x 1.200 dpi.
  • Tốc độ in: 47 giây cho ảnh 4 x 6 "
  • Mực in sử dụng: KP 108IN
  • 3.2 "Màn hình LCD nghiêng.
  • In ngẫu nhiên; Cổng USB Host
  • Ổ cắm PictBridge Không Dây & Thẻ nhớ SD
  • Apple AirPrint và Canon PRINT Mobile App
  • Kết nối USB 2.0 và Wi-Fi
  • Bộ pin nguồn AC hoặc pin tùy chọn
New
Liên hệ
Liên hệ

Tên máy in: Máy in phun Canon PIXMA TS707

Chức năng: In

Tốc độ: Lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu)

Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp

Năng suất: 80 tới 300 trang

Liên hệ
Liên hệ

Tên máy in: Máy in phun đa năng PIXMA MG3670.

Chức năng: In, Quét, Sao chụp.

Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 9.9 trang/phút với bản đen trắng / 5.7 trang/phút với bản màu.

In ảnh không viền cỡ 4 x 6" trong 44 giây.

Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

Liên hệ
Liên hệ

Tên máy in: Máy in phun đơn năng PIXMA G1000.

Chức năng: In liên tục.

Tốc độ in: 8.8ipm - 5ipm.

Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

Kết nối: USB.

 

3.500.000 đ
3.500.000 đ
  • Chức năng: In, scan, copy 
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
  • Tốc độ in: 33 - 15 trang/phút
  • Kết nối: USB Hi-Speed
  • Khổ giấy: A4, Letter
  • Khay đựng giấy: 100 tờ
Mới
3.690.000 đ
3.690.000 đ
  • Chức năng: In, scan, copy có hệ thống mực liên tục
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
  • Tốc độ in: 33 - 15 trang/phút
  • Kết nối: USB Hi-Speed
  • Khổ giấy: A4, Letter
  • Khay đựng giấy: 100 tờ
Mới
4.590.000 đ
4.590.000 đ
  • Chức năng: In, scan, copy có hệ thống mực in liên tục
  • Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
  • Tốc độ in: 33 - 15 trang/phút
  • Kết nối: USB Hi-Speed
  • Khổ giấy: A4, Letter
  • Khay đựng giấy: 100 tờ
9.200.000 đ
9.200.000 đ

Chức năng : In 

Tốc độ in : 34 trang/phút.

Độ phân giải : 5.760 x 1.440 dpi

Khổ giấy : A4 , Letter

Kết nối : USB 2.0 , Wi-Fi đạt tiêu chuẩn.

Loại mực : T6731

Hệ điều hành tương thích : Windows® 7, Windows® 8 , Windows® 10
Mac OS X v10.9.x, 10.8.x, 10.7.5.

 

Liên hệ
Liên hệ
  • Chức năng: In/ Copy/ Scan

  • Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5 (JIS)

  • Tốc độ in: lên đến 29-30 trang/phút khổ A4

  • Bộ nhớ: 64Mb

  • In đảo mặt: Có

  • Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không

  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi

  • Trọng lượng khoảng:7,6kg

  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI

  • Dùng mực: Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.

Liên hệ
Liên hệ
  • Tốc độ: 29 trang/phút (in một mặt), 18 trang/phút (in hai mặt).
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, văn bản đậm rõ.
  • Công suất: Khuyến nghị lên đến 20.000 trang/tháng.
  • Kích thước: 355 x 279,5 x 205 mm.
  • Trọng lượng: Gọn nhẹ khoảng 5.6 kg.
  • Sức chứa khay: Nạp vào 150 tờ, chứa ra 100 tờ
  • Cổng cắm: USB 2.0 và mạng có dây Fast Ethernet.
  • Không dây: Wi-Fi băng tần kép và Bluetooth.

 

 

900.000 đ
900.000 đ

Màn hình 2 dòng LCD

Tốc độ: 27 trang / phút khổ A4

Khổ giấy tối đa: Letter/A4

Bản in đầu tiên: 9 giây trang trắng đen và 9.9 giây trang màu

Độ phân giải in: 600 dpi x 600 dpi

Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB

Bộ xử lý CPU: 1200Mhz

In 2 mặt tự động(Duplex)

Khay giấy tự động: 250 tờ

Khay đa năng: 50 tờ

Khay giấy ra: 150 tờ

Cổng kết nối: USB 2.0, Built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port

Kích thước:412 x 453 x 295 mm

Trọng lượng: 18.9 Kg.

 

New
11.900.000 đ
11.900.000 đ

Máy in Laser HP LaserJet M501dn

–       Công nghệ in: Laser, trắng đen khổ a4

–       Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, A4).

–       Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 5.7 giây.

–       Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 4800 x 600 enhanced dpi.

–       Chức năng: In 2 mặt tự động.

–       Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG.

–       Chu kỳ in hàng tháng: 100.000 trang.

–       Màn hình hiển thị: 2-line LCD (text).

–       Kết nối cổng USB 2.0 tốc độ cao.

–       Bộ nhớ chuẩn: 256MB.

–       Khay giấy ngõ vào: 100 tờ.

–       Khay giấy ngõ ra: 250 tờ.

–       Kết nối mạng: Fast Ethernet 10Base- T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T.

–       Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7, Windows 8, Vista, Mac OS.

–       Nguồn điện: 220VAC.

–       Kích thước: 497 x 398 x 466 mm.

–       Trọng lượng: 14.5kg.

Tin tức khác

Đăng ký nhận tin khuyến mại