
Mã sản phẩm: HP 110A (W1112A / W1110A)
Loại mực: Mực in laser trắng đen (Black)
Hiệu suất in: Khoảng 1.500 trang với độ phủ mực 5%
Sử dụng cho các dòng máy in laser HP:
HP Laser 108a, 108w
HP LaserJet MFP 136a, 136w
HP LaserJet MFP 139fnw


Chức năng: COPY – IN MẠNG – SCAN MÀU
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút (A4); 17 trang / phút khổ (A3).
Tốc độ scan : 80 hình ảnh/phút
Bộ nạp và đảo 2 mặt bản gốc: Có sẵn
Chức năng đảo 2 mặt bản sao: Có sẳn
Khổ giấy tối đa: A3
Thời gian khởi động: 18.6 giây.
Thời gian ra bản đầu tiên: 3.8 giây(in); 4.3 giây(copy)
Khay giấy vào: 2 khay x 550 tờ
Độ phân giải in : 1.200 x 1.200 dpi; copy : 600 × 600 dpi
Bộ nhớ: 2 GB + Ổ cứng 320 GB
Cổng kết nối: USB/ LAN/ WIFI(Tùy chọn).
Có hỗ trợ in từ di động với các ứng dụng phần mềm.
Kích thước (R × S × C): 587 × 673 × 963 mm
Trọng lượng: 76,5 kg

Gồm 6 màu: Đen BK), vàng (Y), đỏ ( M), xanh (C), xanh nhạt (LC), đỏ nhạt (LM).
Dùng cho máy: L805/ L800/ L810/ L850.
Dung tích: 100ml/ chai.
Bản in: Chất lượng cao, sáng màu, hình ảnh rõ ràng, sắc nét, màu sắc trung thực và giữ được lâu,đảm bảo không cặn làm nghẹt đầu phun.

Tính năng máy Photo Canon IR2206N
Loại máy : Máy photocopy đa chức năng A3, photo, in, scan màu
Tốc độ In ấn/Sao chụp : A4 : 22 trang/phút . A3 : 11 trang/ phút
Độ phân giải in ấn : 600 x 600 dpi
Khổ giấy : A3,B4,A4R,A4,A5,B5,B5R
Khay Cassette 1 : 250 tờ, khay tay :
Thời gian khởi động : 13 giây hoặc thấp hơn
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (A4) : 7.4 giây
In ấn/Sao chụp nhiều bản : Lên đến 999 bản
Độ thu phóng : 25% -400% (tăng giảm 1%)
Tốc độ quét (Một mặt, A4, 200dpi) : Trắng đen: 13 trang/phút . Màu: 6 trang/phút
Độ phân giải quét Trắng đen: 600 x 600 dpi . Màu: 300 x 600 dpi
Định dạng tập tin quét TIFF/JPEG/PNG/PDF(Compact, Searchable)/PDF(Chia thành các tập tin một trang)
Ngôn ngữ in : UFRII LT (Tiêu chuẩn), PCL6 (Tùy chọn)
Hệ điều hành tương thích : Windows 10/8.1/7, Windows Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/ 2016,Mac OS X 10.9.5 trở lên
Mạng : USB2.0 , Ethernet 100Base-Tx/10Base-T (tuân thủ IEEE 802.3), WLAN IEEE 802.11b/g/n
Bộ nhớ : 512 MB
Kích thước (W x D x H) : 622 x 589 x 502
Trọng lượng : 35.5 kg
Nguồn điện : 220 - 240 V AC, 50/60 Hz, 2.7 A

Tốc độ in, copy: 22 trang/phút (A4)
Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 14 trang/phút (BW / Color)
Màn hình LCD Cảm ứng - hỗ trợ Tiếng Việt
Khổ giấy: A3 - A5;
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
In/Copy liên tục: 1-999 bản; phóng to-thu nhỏ: 25%-400%
RAM chuẩn: 512Mb
Khay cassette: 1 khay 250 tờ; khay tay: 80 tờ
Cổng kết nối: USB 2.0
Chức năng in, copy, scan màu
Sử dụng mực NPG-59



Chức năng: Copy - In - Scan màu.
Màn hình hiển thị LCD 4 dòng.
Tốc độ in/copy : 27 trang / phút khổ A4.
Tốc độ scan : 18 trang /phút (trắng đen), 6 trang /phút (trang màu).
Thời gian khởi động: ít hơn 19 giây.
Tốc độ chụp bản đầu tiên: ít hơn 6.5 giây.
Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi.
Bộ nhớ : 512MB.
Khổ giấy tối đa : A6-A3.
Khay giấy : 01 x 500 tờ.Khay tay : 100 tờ.
Chức năng đảo mặt bản sao - in hai mặt tự động Duplex.
Chức năng nạp và đảo bản gốc với khay ARDF: có sẵn
Kết nối : in qua mạng Lan có dây.
Chức năng scan qua mạng, thư mục, email.
Khả năng phóng to thu nhỏ : 50% - 400%.
Sao chụp liên tục : 999 tờ.
Cổng kết nối : USB 2.0, RJ45.
Công suất tiêu thu điện : Tối đa 1.550W.
Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 7/8/8.1/10, Windows® Server 2003/2008/2012/2016.
Kích thước : 587 x 581 x 639 (mm).
Trọng lượng : 39 Kg

Chức năng chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, Đảo mặt tự động (Duplex), Khay nạp bản gốc tự động ARDF
Tốc độ: 27 trang/phút (khổ A4).
Khổ giấy hỗ trợ: Từ A6 đến A3.
Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
Bộ nhớ RAM: 512 MB.
Khay giấy: Khay chuẩn 500 tờ + khay tay 100 tờ (tối đa 1.600 tờ).
Tốc độ scan: 18 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
Mực sử dụng: Hộp mực Ricoh MP2014S
Kích thước & Trọng lượng: 587 x 581 x 639 mm, nặng 39 kg

Chức năng : In , Copy , Scan màu , Fax
Tốc độ : 75 trang / phút
Bộ nhớ + HDD : 2GB , 320GB
Khổ giấy : A3, A4, A5, A6
Độ phân giải : 600 x 600 dpi
Kết nối : USB 2.0 , Ethernet 10 Base-T / 100 Base-TX / 1000 Base-T
Hỗ trợ chuẩn IEEE 1284, LAN không dây (IEEE 802.11a / b / g / n)
Giao thức mạng - TCP / IP : IP v4, IP v6
Chức năng chia bộ bản sao điện tử
Chức năng đảo mặt bản sao tự động
Chức năng in mạng, scan màu, scan to email - folder
HĐH : Windows® Server 2008, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 8, Windows® 8.1, Windows® Server 2003, Windows® Server 2003R2
Ngôn ngữ : PCL5e, PCL6, PDF Trực tiếp từ Adobe®.

Chức năng : In , Copy , Scan màu , Fax
Tốc độ : 60 trang / phút
Màn hình điều khiển màu cảm ứng 10,1 inch tiếng Việt
Bộ nhớ tiêu chuẩn: 2GB + ổ cứng 320GB
Khổ giấy sử dụng tối đa: A3. Sao chụp liên tục: 999 tờ.
Khay giấy: 550 tờ x 2 khay. Khay tay: 100 tờ.
Phóng to - thu nhỏ: 25% - 400%.
Kết nối : USB 2.0 , Ethernet 10 Base-T / 100 Base-TX / 1000 Base-T.
Chức năng chia bộ bản sao điện tử
Chức năng đảo mặt bản sao tự động
Chức năng in mạng, scan màu, scan to email - folder
Chức năng nạp và đảo mặt bản gốc tự động (ARDF DF 3090)
Windows® Vista / 7/8 / 8,1 / 10, Windows® Server 2008 / 2008R2 / 2012 / 2012R2
Sử dụng mực MP3554.


Chức năng: In - Copy - Scan - Fax
Tốc độ in: 17 trang/phút
Khổ giấy in: A4,A5
Cổng giao tiếp: USB, Wifi, LAN
Bộ nhớ: 128MB
Kích thước: 426 x 306 x 145 mm
Trọng lượng: 9.7kg

Chức năng : In màu
Tốc độ in màu và in trắng đen : 31 trang / phút
Màn hình cảm ứng màu LCD 6.8cm
Độ phân giải : 2400 x 600dpi
Khổ giấy : A4, Letter, A5, Long (A5, A5), A6
Khay đựng giấy : 250 tờ
Kết nối : USB 2.0 , Ethernet 10Base-T / 100Base-TX , Chuẩn Wi-fi IEEE 802.11b / g / n
In di động : AirPrint, Plugin dịch vụ in Android, Google Cloud Print 2.0, iPrint & Scan, Mopria, NFC, Wi-Fi Direct ™
Hỗ trợ NFC : NFC để xác thực an toàn và các thiết bị di động hỗ trợ NFC để in.

Chức năng: In – Copy – Scan
Tốc độ in: 30 trang/phút (A4)
In hai mặt tự động: Có (Duplex)
Thời gian ra bản đầu:< 8,5 giây
Khay vào: 250 tờ (giấy 80 g/m²); Khay thủ công: 1 tờ
Bộ nhớ : 32 MB
Độ phân giải in: 600 × 600 dpi
Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio
Hộp mực chính: TN-2385
Kích thước (R × S × C): 409 × 398,5 × 267 mm
Trọng lượng: ~9,7 kg


Chức năng: In, copy , scan
Tốc độ in: đen~11 mặt/phút ; màu~6,0 mặt/phút
Hỗ trợ in không viền đến khổ A4: ~45 giây/ảnh
In 2 mặt tự động: Có
Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, B5, LTR, 4×6, 5×7…
Khay giấy sau: 100 tờ
Độ phân giải: 4800x 1200dpi
Kết nối: USB/ Wi-Fi, hỗ trợ in từ điện thoại
Mực sử dụng: GI-51
Kích thước/Trọng lượng: 416 × 363 × 177 mm/~6,5 kg

Tên máy in: Máy in phun Canon PIXMA TS707
Chức năng: In
Tốc độ: Lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu)
Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
Năng suất: 80 tới 300 trang

Tên máy in: Máy in phun đa năng PIXMA MG3670.
Chức năng: In, Quét, Sao chụp.
Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 9.9 trang/phút với bản đen trắng / 5.7 trang/phút với bản màu.
In ảnh không viền cỡ 4 x 6" trong 44 giây.
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

Tên máy in: Máy in phun đa năng canon PIMAX T8070.
Chức năng: In, Scan, Copy.
Tốc độ in ấn bản in chuẩn ISO (A4): lên đến 15.0ipm đơn sắc / 10.0ipm màu.
Tốc độ in ảnh (4 x 6"): Xấp xỉ 21W.
Kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, khay cắm thẻ.




Chức năng : In
Tốc độ in : 34 trang/phút.
Độ phân giải : 5.760 x 1.440 dpi
Khổ giấy : A4 , Letter
Kết nối : USB 2.0 , Wi-Fi đạt tiêu chuẩn.
Loại mực : T6731
Hệ điều hành tương thích : Windows® 7, Windows® 8 , Windows® 10
Mac OS X v10.9.x, 10.8.x, 10.7.5.

Chức năng: In, Copy, Scan
Tốc độ in: ISO: Đen: lên đến 12 trang/phút ; Màu: lên đến 5 trang/phút
Nháp: Đen 22 trang/phút , Màu 16 trang/phút
Thời gian in trang đầu tiên: 14 giây (Đen trắng) - 21 giây (Màu)
Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, B5, A6, Legal, Phong bì
Khay vào: 100 tờ; khay ra: 30 tờ
Độ phân giải in: Đen: 1200 × 1200 dpi; Màu: 4800 × 1200 dpi
In hai mặt tự động: Không
In không viền: Có, đến khổ A4
Mực sử dụng: GT53 (đen) + 3 chai GT52 (màu)
Kết nối: USB/ WIFI
Bộ nhớ kèm bộ xử lý : 64 MB kèm 980 MHz
Kích thước/ Trọng lương: 361,53 × 157,26 mm/ 5,03 kg

Chức năng: In, copy, scan
Tốc độ in/copy : 35 trang/phút
Độ phân giải in/scan: 1.200 × 1.200 dpi; copy: 300dpi
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): 50 tờ
In 2 mặt tự động: Có
Khay giấy vào: 250 tờ
Khay giấy ra: 150 tờ
Bộ nhớ: 512 MB
Kết nối: USB /LAN /WIFI. Có hỗ trợ in từ di động
Mực sử dụng: W138A
Kích thước máy (R × S × C): 419 × 399 × 312 mm
Trọng lượng: 10,5 kg

Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5
Tốc độ in: 29-30 trang/phút /A4
Bộ nhớ: 64 MB.
In đảo mặt: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không
Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ Wifi.
Dùng mực: Cartridge HP1360A
Trọng lượng khoảng:7,6kg

Chức năng: in — không có sao chép/quét
Tốc độ in A4: 29 trang/phút (1 mặt); 18 trang/phút(2 mặt).
In hai mặt : tự động
Khay nạp giấy: 150 tờ
Khay ra giấy:100 tờ
Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, A6, B5,.....
Hộp mực: HP 136A có chip
Thời gian ra trang đầu:~7 giây
Độ phân giải: 600 × 600 dpi.
Bộ nhớ: 64 MB kèm bộ xử lý: 500 MHz
Cổng kết nối: USB, LAN,Wifi. Hỗ trợ in từ di dộng
Kích thước (R×S×C): 355 × 279,5 × 205 mm
Trọng lượng: ~5,6 kg