( 0 người đánh giá )
Chức năng: in/ copy/ scan/ fax
Tốc độ in: 40 trang/ phút(A4); scan: 37 trang/phút/1 mặt, 20trang/phút/ 2 mặt
Độ phân giải in: 1200 × 1200 dpi; scan: 600 x 600 dpi
In hai mặt tự động: Có
Khay nạp ADF tự động: Có
Khổ giấy : A4
Khay giấy : 250 tờ + khay thủ công 1 tờ => Tổng: 250 tờ
Kết nối: Wifi, USB, LAN, Hỗ trợ in từ di động
Bộ nhớ: 256 MB kèm bộ xử lý: 800 MHz
Mực tương thích: Canon 057
Kích thước & Trọng lượng: 390 × 412 × 365 mm / Khoảng: 14.4 kg
( 0 người đánh giá )
Chức năng: in, scan, copy, fax
Tốc độ in A4: 40 trang/phút; in 2 mặt: 33 trang/phút (A4)
Thời gian ra trang đầu:~5 giây
Thời gian khởi động:~14 giây
Khay giấy chuẩn: 250 tờ + khay đa dụng 100 tờ = 350 tờ
Khay tùy chọn: 550 tờ → tối đa 900 tờ
ADF: 50 tờ, quét 2 mặt 1 lượt: 100 ảnh/phút (đen trắng)
Độ phân giải in/copy: 600×600 dpi
Bô nhớ: 1GB
Kết nối: USB 2.0 + LAN + Wi‑Fi
Mực sử dụng: Cartridge 070
Kích thước (C×R×S): ~422 × 460 × 376 mm
Trọng lượng: ~15,6 kg
( 0 người đánh giá )
Chức năng: In – Copy – Scan
Tốc độ in: 30 trang/phút (A4)
In hai mặt tự động: Có (Duplex)
Thời gian ra bản đầu:< 8,5 giây
Khay vào: 250 tờ (giấy 80 g/m²); Khay thủ công: 1 tờ
Bộ nhớ : 32 MB
Độ phân giải in: 600 × 600 dpi
Khổ giấy hỗ trợ: A4, A5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio
Hộp mực chính: TN-2385
Kích thước (R × S × C): 409 × 398,5 × 267 mm
Trọng lượng: ~9,7 kg
( 0 người đánh giá )
Loại máy in: In, Scan, Copy, Fax
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: 23 trang/ phút
In 2 mặt : Có
Bộ nhớ ram: 192 MB
Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi, 2400 x 600 dpi
Chuẩn kết nối: USB 2,0, Network, Wifi, USB Direct
Chức năng đặc biệt: In mạng không dây, in trực tiếp từ USB
Hiệu suất làm việc: 30.000 trang / tháng
Mực in sử dụng: Brother TN-261Bk/C/M/Y
( 0 người đánh giá )
Chức năng: In / Copy / Scan
Khay nạp tự động ADF: không có
Tốc độ in A4: 29 trang/phút/1 mặt ; 18 trang/phút/ 2 mặt
Thời gian ra trang đầu: ~5,4 giây
Bộ nhớ: 256 MB
Khay vào: 150 tờ; khay ra: 100 tờ
Độ phân giải in/copy : 600 × 600 dpi
In 2 mặt tự động: Có
Khổ giấy chính: A4
Cổng kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Có hỗ trợ in từ di động
Mực sử dụng: Cartridge 071
Kích thước / Trọng lượng: 372 × 320 × 271 mm / ~8,6 kg
( 0 người đánh giá )
Chức năng: In / Sao chép / Quét / Fax
Tự động in 2 mặt, quét/sao chép 2 mặt qua khay ADF : 50 tờ
Tốc độ in: 40 trang/phút (1 mặt); 33 trang/phút (2 mặt)
Tốc độ quét: 50 trang/phút đen trắng ; 40 trang/phút màu (1 mặt); 100/80trang /phút (2 mặt)
Thời gian ra bản đầu: ≤ 6,1 giây
Khay giấy chính: 250 tờ; khay đa năng: 100 tờ
Độ phân giải in: 1200 × 1200 dpi
Bộ nhớ: 1 GB
Cổng kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Có hỗ trợ in từ di động
Mực sử dụng: Cartridge 070
Kích thước & Trọng lượng: 420 × 460 × 375 mm; 15,6 kg
( 0 người đánh giá )
- Chức năng chuẩn: Copy – In – Scan.
- Tốc độ in: 27 trang/phút (khổ A4)
- Độ phân giải: 600x 600dpi
- In 2 mặt tự động: Có sẵn
- Khổ giấy tối đa: A4
- Khay giấy : 1 khay * 250tờ
- Khay nạp giấy tự động (ADF) : 35trang
- Cổng giao tiếp in/scan: USB 2.0, LAN
- Kích thước (W x D x H): 390 x 371 x 360mm
- Trọng lượng: 12.7kg
( 0 người đánh giá )
- Máy in 4-trong-1 (In, Sao chép, Quét, Fax) với kết nối không dây
- Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
- FPOT (A4): 6.0 giây
- Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
- Lượng in hàng tháng: 500 - 2,000 trang
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 27 trang / phút
- Bộ nhớ ram: 512 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2.0, Wifi
- Chức năng đặc biệt: In 2 mặt tự động, in qua mạng không dây
( 0 người đánh giá )
Chức năng: in/ copy/scan
Tốc độ in: 20–21 trang/phút (đen trắng)
In hai mặt: Thủ công (không tự động)
Thời gian ra trang đầu: ~8.3 giây (trạng thái sẵn sàng)
Độ phân giải in: 1.200 × 1.200 dpi
Độ phân giải scan: 600 × 600 dpi
Khay giấy : vào 150 tờ / ra: 100 tờ (A4)
Bộ nhớ: 128 MB kèm bộ xử lý 600 MHz
Mực sử dụng : HP 110A — mã W1110A
Cổng kết nối: USB 2.0 + Wi‑Fi . Hỗ trợ in từ điện thoại
Kích thước & Trọng lượng: 406 × 359,6 × 253 mm; 7,46 kg
( 0 người đánh giá )
- Loại máy in laser trắng đen
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax
- Tốc độ in (trắng đen): 26 ppm
- Độ phân giải in: 1200x1200 dpi
- Khổ giấy : A4, A5, B5 (JIS), CS, DL, Envelopes
- Kết nối : USB, LAN
( 0 người đánh giá )
Chức năng : In , Copy , Scan
Tốc độ in/sao chép: lên tới 23 trang/phút.
Độ phân giải : 600 x 600dpi up to 1200 x 1200dpi
Sức chứa đầu vào: 250 tờ (tiêu chuẩn), 600 tờ (tối đa).
khay tùy chọn 250 tờ
Khay nạp giấy đảo ngược 100 tờ (tùy chọn)
Mạng Ethernet tích hợp sẵn , USB 2.0
In hai mặt tự động
Màn hình LCD 4 dòng
Tốc độ xử lý :600 MHz
Ngôn ngữ in PCL6
( 0 người đánh giá )
-
Chức năng: In/ Copy/ Scan
Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5
Tốc độ in: 29-30 trang/phút /A4
Bộ nhớ: 64 MB.
In đảo mặt: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không
Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ Wifi.
Dùng mực: Cartridge HP1360A
Trọng lượng khoảng:7,6kg
