Máy Photocopy Ricoh IM3500
Cấu hình chuẩn: In, copy, scan
Khổ giấy: A3/A4
Tốc độ in/copy: 35 trang/phút
Bộ nhớ: 2GB
Khay giấy có sẵn: 2 x 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Khay giấy ra: 500 tờ
Đảo mặt bản sao: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Thu phóng: 25% – 400 % (điều chỉnh 1% mỗi bước)
Dùng mực: Mực Cartridge MP3554S/ Ricoh MP2554/3054/3554
Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Kích thước máy (WxDxH): 62,5 Kg (587 x 673 x 788 mm
Tổng quan sản phẩm
Ricoh IM 3500 là máy in đa năng (MFP) laser đen trắng khổ A3, được thiết kế dành cho các văn phòng doanh nghiệp quy mô từ trung bình đến lớn. Máy sở hữu các tính năng tiên tiến như in, sao chụp, quét màu và tùy chọn fax. Hoạt động trên nền tảng hỗ trợ điện toán đám mây của Ricoh, máy đạt tốc độ in 35 trang/phút (ppm) và có khả năng tự động cập nhật liên tục nhờ công nghệ Always Current Technology của Ricoh.Sản phẩm bao gồm
- 1 x Hộp
- 1 x Hướng dẫn sử dụng
- 1 x Sản phẩm
Hướng dẫn sử dụng
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Kiểu Máy | Ricoh Aficio MP 2701 |
| Model | MP 2701 |
| Màu sắc | Trắng |
| Nhà sản xuất | Ricoh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Ricoh |
| Tính năng | |
| Khổ giấy in | Tối đa khổ A3 |
| Tốc độ in | 27 trang/phút. |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chức năng | in, copy, scan màu |
| Zoom | 25% - 400%. |
| In hai mặt tự động | Có |
| Khay nạp giấy tự động | 250 tờ |
| Bộ nhớ trong | 128MB |
| Sao chụp liên tục | 999 tờ |
| Khổ giấy sao chụp tối đa | Tối đa khổ A3 |
| Tính năng Photocopy | Tốc độ sao chụp liên tục: 27 bản / phút Khổ giấy sao chụp (min - max): A6-A3 Sao chụp liên tục: 999 tờ Độ phân giải: 600 dpi Thu nhỏ- Phóng to: 50-200 %
|
| Tính năng khác | Bộ chia điện tử: Có sẵn/ Tự động xoay ảnh 90 độ LCD cảm ứng màu 4'3 Bộ nhớ 1GB Chức năng quét ảnh vào thư mục, gửi email Chức năng in mạng, ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6
|
| Bộ nhớ tích hợp | 2GB |
| Khổ giấy | A3-A5, in 2 mặt tự động (duplex) |
| Khay đựng giấy | Khay giấy tự động 250 tờ; khay tay 1 tờ |
| Kết nối USB | Có dây USB 2.010 / 100 Base-T Ethernet |
| Cổng kết nối | USB 2.0 |
| Kết nối mạng | USB Device 2.0 High-Speed, 10/100 Base-T Ethernet (Network), Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct Connection |
| Kích thước | 587 x 581 x 639 (mm). |
| Trọng lượng | 39 kgs |
Đánh giá
Vật tư - Linh kiện - Mực in
chuantietkiemnangluongenergystarcertified
in2mat
bonhotrong
khaynapgiaytudongdaomat
scan2mat
khecamthenho
tudongphongtothunho
