( 0 người đánh giá )
Tên máy in: Máy in đa chức năng HP Color LaserJet Enterprise Flow 681f
Chức năng: In, quét, sao chép và fax
Tốc độ: 60 trang/ phút
Công suất đầu vào tối đa: 3.200 tờ với HCI+550
( 0 người đánh giá )
Tên máy in: Máy in đa chức năng HP LaserJet Enterprise Flow 633z
Chức năng: In, quét, sao chép và fax
Tốc độ in: 75 trang/ phút
Công suất đầu vào tối đa: 3.250 tờ với HCI+550
( 0 người đánh giá )
Công nghệ in: Laser khổ A4
Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
Tốc độ in: 45 trang/ phút.
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
Khổ giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal…
Xử lý giấy ngõ vào: 100 tờ (multipurpose tray 1), 550 tờ (tray 2). Xử lý giấy ngõ ra: 250 tờ.
Bộ nhớ: 512 MB, tối đa 1.5 GB.
Tốc độ xử lý: 1.2GHz
( 0 người đánh giá )
Chức năng: Chỉ in, không scan/copy
Tốc độ in A4: 43 trang/phút; Letter: 45 trang/phút
In hai mặt tự động A4: 34 trang/phút; in 2 mặt : tự động
Khổ giấy tối đa: A4
Bộ nhớ: 512 MB kèm bộ xử lý: 1,2 GHz
Bộ lưu trữ: 4GB+ HĐ:320 GB
Độ phân giải: 1200 × 1200 dpi
Thời gian ra trang đầu:~7 giây
Khay 1 (đa năng):100 tờ; Khay 2: 550 tờ
Khổ hỗ trợ: A4, A5, A6, B5
Cổng kết nối: USB, LAN; hỗ trợ in từ di động
Hộp mực sử dụng: Cartridge 87A
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao):431 × 466 × 380 mm
Trọng lượng:~21,6 kg
( 0 người đánh giá )
- Chức năng : in
- Độ phân giải in : 600 x 600dpi
- In 2 mặt Tự động: có
- Xử lý giấy : A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter
- USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet
- Bộ nhớ (RAM) 128MB
- Màn hình LCD 7 LED + 3 Nút
( 0 người đánh giá )
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4 Tốc độ in: 33 trang / phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ xử lý: 525MHz
Bộ nhớ ram: 1GB Chuẩn
Kết nối: USB 2.0 High-Speed, 10BASE-T/100 BASE-TX/1000BASE-T,
Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection
Chức năng đặc biệt: In mạng không dây và có dây,
In 2 mặt tự động
Hiệu suất làm việc: 50.000 trang / tháng
( 0 người đánh giá )
Máy in Laser HP LaserJet M501dn
– Công nghệ in: Laser, trắng đen khổ a4
– Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, A4).
– Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 5.7 giây.
– Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 4800 x 600 enhanced dpi.
– Chức năng: In 2 mặt tự động.
– Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG.
– Chu kỳ in hàng tháng: 100.000 trang.
– Màn hình hiển thị: 2-line LCD (text).
– Kết nối cổng USB 2.0 tốc độ cao.
– Bộ nhớ chuẩn: 256MB.
– Khay giấy ngõ vào: 100 tờ.
– Khay giấy ngõ ra: 250 tờ.
– Kết nối mạng: Fast Ethernet 10Base- T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T.
– Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7, Windows 8, Vista, Mac OS.
– Nguồn điện: 220VAC.
– Kích thước: 497 x 398 x 466 mm.
– Trọng lượng: 14.5kg.
( 0 người đánh giá )
Chức năng : In 2 mặt tự động, in qua mạng.
Tốc độ in:43 trang/phút (A4); 45 trang/phút (Letter)
In 2 mặt tự động: Có — chuẩn (Duplex)
Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
Khổ giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal…
Khay giấy: 100 tờ đa năng + 550 tờ ⇒ 650 tờ; mở rộng tối đa 2.300 tờ
Bộ nhớ: 512 MB(tối đa 1.5 GB) kèm tốc độ xử lý 1200MHz
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
Kết nối: USB, LAN, Wifi( tùy chọn). Có hỗ trợ in từ di động.
Mực sử dụng: HP 89A
Kích thước: 16.46 x 14.80 x 11.73 in.
Trọng lượng:14.5 kg
( 0 người đánh giá )
Chức năng : In laser trắng đen HPM 607DN
.
( 0 người đánh giá )
Chức năng : In laser
Hiển thị : Màn hình LCD QVGA LCD 2.7 inch (màu đỏ) (màu sắc) quay (góc điều chỉnh)
Tốc độ in : 61 trang / phút
Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi
In hai mặt : Tự động (chuẩn)
Công nghệ phân giải In : FastRes 1200; 1200 x 1200 dpi
Khổ giấy : A4 , A5 , B5 , B6 , Letter
Khay đựng giấy : 550 tờ
Hiệu suất năng lượng : Chứng chỉ ENERGY STAR®
Kết nối, tiêu chuẩn : USB 2.0 , 1 mạng Gigabit / Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX
Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5 (Trình điều khiển HP PCL 5 có sẵn trên Web), Apple AirPrint ™.
( 0 người đánh giá )
Tốc độ in đơn : 38 trang/phút
Tốc độ in 2 mặt tự động : 30 ảnh/phút
Thời gian ra trang đầu: ~6,4 giây; từ ngủ: ~9,8 giây
Độ phân giải in: 600x1200dpi
Bộ nhớ trong128 MB
Khay giấy chuẩn: Khay 1: 50 tờ; Khay 2: 250 tờ
In 2 mặt : Tự động tích hợp sẵn
Cổng kết nốiUSB 2.0 tốc độ cao (Lưu ý: M402d KHÔNG có mạng LAN/Wi-Fi — các phiên bản có mạng là M402dn / M402dw)
Mực sử dụng: HP226A((CF226A)
Kích thước (R×S×C)~381 × 284 × 357 mm
Trọng lượng~8,5 kg
( 0 người đánh giá )
Tốc độ in đơn (A4) : 38 trang/phút (Letter: 40 trang/phút)
Tốc độ in 2 mặt tự động:30 ảnh/phút
Thời gian ra trang đầu: ~5,7 giây; từ ngủ: ~8,1 giây
Độ phân giải in:600 × 600 dpi
Bộ nhớ trong:256 MB
In 2 mặt tự động: tích hợp sẵn
Cổng kết nối : USB 2.0/Mạng LAN (Không có Wi-Fi)
Mực sử dụng: HP 226A (CF226A)
Kích thước (R×S×C)~381 × 284 × 357 mm
Trọng lượng~8,7 kg
