( 0 người đánh giá )
Chức năng chuẩn: Copy – Print – Scan – Fax
Bộ nhớ: 512MB
Màn hình điều khiển LCD đen trắng 6 dòng
Khổ giấy tối đa: A4
Khay giấy : 1 khay * 250 tờ
Khay nạp giấy tự động (ADF): 35 trang
Cổng giao tiếp in/scan: USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T Ethernet (RJ-45)
Kích thước (W x D x H): 390 x 371 x 360mm
Trọng lượng: 12.7kg
( 0 người đánh giá )
- Loại máy: in laser trắng đen
- Chức năng: in
- Tốc độ: 18 trang/phút
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Khổ giấy : A4, A5 , Letter
- Kết nối: USB, Wi-Fi
- Hỗ trợ in từ các thiết bị di động : Ipad, smartphone.,
( 0 người đánh giá )
Tên máy in: Máy in đa chức năng HP Color LaserJet Enterprise Flow 681f
Chức năng: In, quét, sao chép và fax
Tốc độ: 60 trang/ phút
Công suất đầu vào tối đa: 3.200 tờ với HCI+550
( 0 người đánh giá )
Tên máy in: Máy in đa chức năng HP LaserJet Enterprise Flow 633z
Chức năng: In, quét, sao chép và fax
Tốc độ in: 75 trang/ phút
Công suất đầu vào tối đa: 3.250 tờ với HCI+550
( 0 người đánh giá )
Công nghệ in: Laser khổ A4
Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
Tốc độ in: 45 trang/ phút.
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
Khổ giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal…
Xử lý giấy ngõ vào: 100 tờ (multipurpose tray 1), 550 tờ (tray 2). Xử lý giấy ngõ ra: 250 tờ.
Bộ nhớ: 512 MB, tối đa 1.5 GB.
Tốc độ xử lý: 1.2GHz
( 0 người đánh giá )
- Chức năng : in
- Độ phân giải in : 600 x 600dpi
- In 2 mặt Tự động: có
- Xử lý giấy : A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter
- USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet
- Bộ nhớ (RAM) 128MB
- Màn hình LCD 7 LED + 3 Nút
( 0 người đánh giá )
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4 Tốc độ in: 33 trang / phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ xử lý: 525MHz
Bộ nhớ ram: 1GB Chuẩn
Kết nối: USB 2.0 High-Speed, 10BASE-T/100 BASE-TX/1000BASE-T,
Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection
Chức năng đặc biệt: In mạng không dây và có dây,
In 2 mặt tự động
Hiệu suất làm việc: 50.000 trang / tháng
( 0 người đánh giá )
Chức năng: Copy - In - Scan màu - Fax
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ in: 40 trang/phút.
Mực in sử dụng: Cartridge 070: 3.000 trang A4 & Cartridge 070H: 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn
Bộ nhớ ram: 1GB.
Khổ giấy in: tối đa A4.
Khay giấy tự động: 01 x 250 tờ.
Khay tay (khay đa năng): 100 tờ
Khay giấy ra: 150 tờ.
Chuẩn kết nối: USB 2.0, ethernet 10/100/1000, Wi-Fi 802.11 b/g/n
Kích thước: 420 x 460 x 375 mm.
Trọng lượng: 15.6 Kg.
( 0 người đánh giá )
Tên máy: Máy in Fuji Xerox DocuCentre SC2022
Độ phân giải: 1200 x 2400 dpi
Kích thước: Rộng 595 x Sâu 627 x Cao 634 mm
Trọng lượng: 49 kg
Kết nối: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB2.0
( 0 người đánh giá )
Tên máy: Máy in Fuji Xerox DocuPrint 3105
Tốc độ in: 32 trang/phút
Độ phân giải: lên tới 1200 x 1200 dpi
Khổ giấy: A4
( 0 người đánh giá )
Tên máy: Máy in Fuji Xerox DocuPrint 5105 d
Tốc độ in: 55 trang/ phút, 18 trang/ phút
Độ phân giải: 2400 dpi
Kết nối: (10/100 Base-Tx), USB 2.0
( 0 người đánh giá )
Tên máy: Máy in Fuji Xerox DocuPrint CM315 z
Tốc độ: Tối đa 28 trang màu/ trắng đen
Độ phân giải: 1200 x 2400 dpi
Khổ giấy: A4, A5
Kết nối: USB 2.0, 10BASE-T/100BASE-TX/100BASE-T Ethernet, Wireless
